Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nafta 26 21 60:19 68
2 Grosuplje 26 19 61:24 63
3 Triglav 26 18 68:23 57
4 Beltinci 26 16 47:19 54
5 Tabor Sezana 26 14 33:25 47
6 NK Bistrica 26 11 45:29 39
7 Rudar 26 8 40:33 33
8 Bilje 26 8 24:43 31
9 Dravinja 26 7 26:41 27
10 Slovan Ljubljana 26 7 25:45 26
11 Jadran Dekani 26 6 29:38 26
12 Ilirija 26 5 35:46 24
13 Krsko Posavje 26 6 21:53 23
14 NK Krka 26 4 21:41 23
15 NK Jesenice 26 3 22:62 15
16 ND Gorica 26 2 25:41 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng