Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 21 | 68:43 | 68 |
2
|
33 | 17 | 55:35 | 63 |
3
|
32 | 17 | 66:40 | 60 |
4
|
33 | 16 | 62:42 | 55 |
5
|
33 | 13 | 45:33 | 53 |
6
|
33 | 15 | 62:49 | 52 |
7
|
33 | 13 | 53:40 | 52 |
8
|
33 | 13 | 56:47 | 49 |
9
|
33 | 12 | 45:46 | 46 |
10
|
32 | 12 | 45:37 | 45 |
11
|
33 | 12 | 51:58 | 44 |
12
|
33 | 9 | 55:43 | 43 |
13
|
33 | 10 | 46:45 | 41 |
14
|
33 | 9 | 45:61 | 34 |
15
|
33 | 9 | 37:60 | 34 |
16
|
33 | 7 | 35:54 | 31 |
17
|
33 | 5 | 32:62 | 25 |
18
|
33 | 0 | 18:81 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)