Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 46:27 | 52 |
2
|
24 | 14 | 41:17 | 48 |
3
|
24 | 13 | 38:20 | 44 |
4
|
24 | 14 | 41:29 | 44 |
5
|
24 | 13 | 38:25 | 43 |
6
|
24 | 12 | 34:24 | 43 |
7
|
24 | 11 | 34:21 | 40 |
8
|
24 | 10 | 34:36 | 37 |
9
|
24 | 7 | 28:41 | 26 |
10
|
24 | 5 | 34:44 | 24 |
11
|
24 | 7 | 25:35 | 24 |
12
|
24 | 6 | 30:41 | 24 |
13
|
24 | 6 | 24:37 | 24 |
14
|
24 | 6 | 27:40 | 22 |
15
|
24 | 4 | 24:41 | 20 |
16
|
24 | 3 | 15:35 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.