Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 44:18 | 36 |
2
|
16 | 10 | 52:29 | 33 |
3
|
16 | 7 | 28:22 | 26 |
4
|
16 | 7 | 27:30 | 24 |
5
|
16 | 6 | 24:26 | 22 |
6
|
16 | 6 | 23:26 | 21 |
7
|
16 | 5 | 23:26 | 18 |
8
|
16 | 4 | 16:28 | 16 |
9
|
16 | 5 | 22:39 | 16 |
10
|
16 | 4 | 22:37 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta deild Nữ (Nhóm Championship)
- Besta deild Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.