Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Differdange 12 11 35:9 33
2 UNA Strassen 11 10 22:3 31
3 Mondorf 11 8 22:19 24
4 Racing Luxembourg 11 6 30:11 22
5 Bissen 11 7 27:15 22
6 Kaerjeng 11 7 30:19 21
7 Niedercorn 11 6 16:9 19
8 Dudelange 12 5 20:18 16
9 Walferdange 11 5 20:23 16
10 Jeunesse Esch 12 4 19:24 13
11 Hostert 11 3 15:20 11
12 Victoria Rosport 12 3 21:29 11
13 Ettelbruck 11 2 9:19 8
14 Rumelange 11 2 15:31 8
15 Wiltz 11 1 18:31 5
16 Hesperange 11 0 2:41 -12
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn) Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)