Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 21 | 50:31 | 70 |
2
|
34 | 18 | 64:39 | 62 |
3
|
34 | 18 | 59:45 | 62 |
4
|
34 | 16 | 60:44 | 60 |
5
|
34 | 13 | 57:45 | 52 |
6
|
34 | 16 | 52:47 | 52 |
7
|
34 | 14 | 47:44 | 51 |
8
|
34 | 12 | 47:45 | 46 |
9
|
34 | 11 | 49:47 | 44 |
10
|
34 | 12 | 53:64 | 44 |
11
|
34 | 11 | 54:53 | 41 |
12
|
34 | 11 | 44:48 | 41 |
13
|
34 | 10 | 53:51 | 39 |
14
|
34 | 12 | 52:58 | 39 |
15
|
34 | 10 | 36:54 | 37 |
16
|
34 | 10 | 49:68 | 37 |
17
|
34 | 11 | 33:53 | 37 |
18
|
34 | 6 | 38:61 | 30 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga (Thăng hạng)
- 2. Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 3. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.