Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 9:2 | 15 |
2
|
6 | 4 | 27:7 | 13 |
3
|
6 | 4 | 20:9 | 13 |
4
|
6 | 4 | 16:11 | 12 |
5
|
6 | 4 | 11:9 | 12 |
6
|
6 | 3 | 14:16 | 10 |
7
|
6 | 2 | 13:8 | 9 |
8
|
6 | 3 | 15:13 | 9 |
9
|
6 | 2 | 10:8 | 7 |
10
|
6 | 2 | 8:17 | 6 |
11
|
6 | 1 | 7:9 | 5 |
12
|
6 | 1 | 6:15 | 5 |
13
|
6 | 1 | 7:15 | 4 |
14
|
6 | 0 | 2:26 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.