Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 33:9 | 35 |
2
|
13 | 9 | 27:17 | 30 |
3
|
13 | 9 | 29:17 | 28 |
4
|
13 | 6 | 29:17 | 22 |
5
|
13 | 7 | 25:19 | 22 |
6
|
13 | 5 | 24:21 | 18 |
7
|
13 | 4 | 14:14 | 17 |
8
|
13 | 4 | 23:24 | 17 |
9
|
12 | 4 | 15:15 | 15 |
10
|
13 | 3 | 18:24 | 13 |
11
|
12 | 2 | 14:20 | 10 |
12
|
13 | 2 | 14:32 | 8 |
13
|
13 | 0 | 13:24 | 7 |
14
|
13 | 1 | 15:40 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.