Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 21 | 75:29 | 68 |
2
|
34 | 20 | 59:38 | 64 |
3
|
34 | 15 | 45:32 | 58 |
4
|
34 | 12 | 44:32 | 50 |
5
|
34 | 15 | 47:40 | 50 |
6
|
34 | 12 | 46:45 | 44 |
7
|
34 | 12 | 36:45 | 43 |
8
|
34 | 12 | 29:43 | 42 |
9
|
34 | 7 | 18:54 | 29 |
10
|
34 | 5 | 30:71 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.