Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 22 | 79:31 | 71 |
2
|
35 | 20 | 61:42 | 64 |
3
|
35 | 16 | 48:33 | 61 |
4
|
35 | 12 | 44:33 | 50 |
5
|
35 | 15 | 47:41 | 50 |
6
|
35 | 12 | 46:45 | 45 |
7
|
35 | 13 | 30:43 | 45 |
8
|
35 | 12 | 36:45 | 44 |
9
|
35 | 8 | 19:54 | 32 |
10
|
35 | 5 | 31:74 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Druga Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.