Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 20:3 | 24 |
2
|
10 | 5 | 16:9 | 19 |
3
|
10 | 5 | 19:11 | 18 |
4
|
10 | 4 | 17:12 | 15 |
5
|
10 | 5 | 15:17 | 15 |
6
|
10 | 3 | 15:18 | 12 |
7
|
10 | 3 | 15:19 | 10 |
8
|
10 | 2 | 16:22 | 10 |
9
|
10 | 2 | 8:14 | 9 |
10
|
10 | 1 | 8:24 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.