Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 17:8 | 20 |
2
|
8 | 6 | 25:7 | 19 |
3
|
8 | 5 | 17:6 | 18 |
4
|
8 | 5 | 19:5 | 17 |
5
|
8 | 4 | 13:9 | 14 |
6
|
8 | 3 | 7:9 | 11 |
7
|
8 | 2 | 9:10 | 9 |
8
|
8 | 2 | 11:12 | 8 |
9
|
8 | 2 | 16:18 | 7 |
10
|
8 | 2 | 11:26 | 6 |
11
|
8 | 1 | 4:21 | 3 |
12
|
8 | 1 | 9:27 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.