Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 37:3 | 31 |
2
|
11 | 8 | 27:12 | 25 |
3
|
11 | 6 | 18:11 | 21 |
4
|
11 | 6 | 25:15 | 19 |
5
|
11 | 5 | 18:11 | 17 |
6
|
11 | 4 | 20:11 | 16 |
7
|
12 | 4 | 17:30 | 14 |
8
|
10 | 4 | 17:19 | 13 |
9
|
11 | 3 | 18:22 | 11 |
10
|
11 | 2 | 10:23 | 8 |
11
|
10 | 1 | 8:19 | 6 |
12
|
10 | 0 | 5:44 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.