Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 18 | 48:26 | 63 |
2
|
30 | 16 | 41:25 | 57 |
3
|
30 | 16 | 47:23 | 56 |
4
|
30 | 13 | 30:25 | 48 |
5
|
30 | 11 | 44:39 | 44 |
6
|
30 | 9 | 30:27 | 41 |
7
|
30 | 10 | 30:29 | 40 |
8
|
30 | 11 | 34:28 | 40 |
9
|
30 | 10 | 31:29 | 38 |
10
|
30 | 9 | 34:41 | 37 |
11
|
30 | 9 | 30:33 | 36 |
12
|
30 | 7 | 29:44 | 31 |
13
|
30 | 6 | 22:40 | 30 |
14
|
30 | 7 | 33:36 | 29 |
15
|
30 | 6 | 26:47 | 26 |
16
|
30 | 4 | 23:40 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga (Nhóm Championship)
- Prva Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Dinamo Jug: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 20 | 55:33 | 70 |
2
|
35 | 19 | 47:29 | 66 |
3
|
35 | 19 | 60:29 | 65 |
4
|
35 | 17 | 37:26 | 61 |
5
|
35 | 10 | 35:36 | 46 |
6
|
35 | 11 | 46:52 | 44 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 14 | 37:31 | 55 |
2
|
36 | 14 | 45:37 | 50 |
3
|
36 | 13 | 40:39 | 49 |
4
|
36 | 12 | 35:35 | 46 |
5
|
36 | 11 | 42:48 | 45 |
6
|
36 | 10 | 36:49 | 43 |
7
|
36 | 8 | 37:54 | 36 |
8
|
36 | 9 | 39:45 | 35 |
9
|
36 | 7 | 34:57 | 31 |
10
|
36 | 6 | 29:54 | 28 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.