Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 37:16 | 43 |
2
|
20 | 10 | 20:26 | 33 |
3
|
19 | 10 | 31:17 | 32 |
4
|
20 | 9 | 29:21 | 31 |
5
|
20 | 8 | 25:20 | 29 |
6
|
20 | 9 | 26:25 | 29 |
7
|
19 | 8 | 27:29 | 28 |
8
|
19 | 7 | 22:17 | 26 |
9
|
20 | 7 | 25:24 | 26 |
10
|
19 | 7 | 22:26 | 24 |
11
|
20 | 6 | 24:26 | 23 |
12
|
20 | 5 | 18:23 | 22 |
13
|
20 | 6 | 24:37 | 22 |
14
|
20 | 5 | 17:40 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.