Trận đấu
| Bắc | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 32:13 | 25 |
2
|
11 | 8 | 33:12 | 24 |
3
|
11 | 7 | 25:8 | 24 |
4
|
11 | 4 | 14:13 | 16 |
5
|
12 | 2 | 17:29 | 11 |
6
|
11 | 2 | 13:30 | 8 |
7
|
11 | 0 | 8:37 | 1 |
| Nam | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 29:21 | 23 |
2
|
11 | 6 | 22:16 | 20 |
3
|
12 | 4 | 23:20 | 17 |
4
|
11 | 4 | 23:26 | 15 |
5
|
11 | 2 | 20:18 | 11 |
6
|
11 | 2 | 19:23 | 10 |
7
|
11 | 2 | 17:29 | 9 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.