Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 24:12 | 39 |
2
|
19 | 10 | 22:15 | 35 |
3
|
19 | 8 | 23:20 | 30 |
4
|
19 | 6 | 17:14 | 27 |
5
|
19 | 7 | 18:23 | 25 |
6
|
19 | 6 | 25:20 | 25 |
7
|
19 | 6 | 23:26 | 24 |
8
|
19 | 4 | 24:24 | 18 |
9
|
19 | 3 | 13:24 | 16 |
10
|
19 | 4 | 25:36 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.