Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 41:13 | 60 |
2
|
26 | 17 | 37:19 | 56 |
3
|
26 | 12 | 19:14 | 40 |
4
|
26 | 10 | 22:24 | 36 |
5
|
26 | 8 | 17:16 | 33 |
6
|
26 | 9 | 19:23 | 33 |
7
|
26 | 8 | 18:21 | 32 |
8
|
26 | 8 | 17:19 | 31 |
9
|
26 | 7 | 16:18 | 31 |
10
|
26 | 8 | 19:24 | 31 |
11
|
26 | 8 | 16:25 | 30 |
12
|
26 | 6 | 20:25 | 29 |
13
|
26 | 8 | 20:27 | 29 |
14
|
26 | 5 | 13:26 | 25 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.