Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 52:25 | 60 |
2
|
27 | 13 | 38:26 | 46 |
3
|
27 | 12 | 28:22 | 45 |
4
|
27 | 11 | 28:28 | 41 |
5
|
27 | 11 | 40:34 | 39 |
6
|
27 | 10 | 35:23 | 39 |
7
|
27 | 11 | 38:36 | 39 |
8
|
27 | 9 | 27:29 | 36 |
9
|
27 | 10 | 28:34 | 36 |
10
|
27 | 9 | 37:33 | 35 |
11
|
27 | 9 | 25:30 | 34 |
12
|
27 | 8 | 32:36 | 31 |
13
|
27 | 9 | 24:39 | 30 |
14
|
27 | 7 | 25:32 | 28 |
15
|
27 | 5 | 26:36 | 23 |
16
|
27 | 5 | 23:43 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beauvais: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Chambly: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)