Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 17:5 | 19 |
2
|
7 | 5 | 8:5 | 16 |
3
|
5 | 4 | 7:1 | 13 |
4
|
7 | 4 | 11:8 | 12 |
5
|
7 | 4 | 13:12 | 12 |
6
|
7 | 4 | 8:7 | 12 |
7
|
7 | 3 | 9:8 | 10 |
8
|
7 | 2 | 9:9 | 7 |
9
|
6 | 2 | 6:10 | 6 |
10
|
6 | 1 | 9:10 | 5 |
11
|
7 | 0 | 4:16 | 2 |
12
|
7 | 0 | 4:14 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.