Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 13 | 65:10 | 39 |
2
|
14 | 11 | 55:14 | 34 |
3
|
14 | 9 | 60:22 | 28 |
4
|
14 | 8 | 35:30 | 25 |
5
|
14 | 4 | 25:51 | 16 |
6
|
14 | 4 | 24:33 | 13 |
7
|
14 | 1 | 6:54 | 5 |
8
|
14 | 0 | 7:63 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership Nữ (Nhóm Championship)
- Premiership Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 4 | 25:51 | 16 |
2
|
14 | 4 | 24:33 | 13 |
3
|
14 | 1 | 6:54 | 5 |
4
|
14 | 0 | 7:63 | 2 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.