Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 60:14 | 44 |
2
|
17 | 13 | 48:15 | 40 |
3
|
16 | 12 | 48:18 | 37 |
4
|
17 | 10 | 40:30 | 31 |
5
|
16 | 7 | 28:26 | 24 |
6
|
17 | 7 | 29:28 | 24 |
7
|
17 | 6 | 22:48 | 18 |
8
|
16 | 4 | 20:30 | 14 |
9
|
17 | 1 | 16:59 | 5 |
10
|
16 | 1 | 12:55 | 4 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.