Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 58:27 | 64 |
2
|
28 | 17 | 48:25 | 56 |
3
|
27 | 17 | 51:25 | 53 |
4
|
28 | 13 | 47:33 | 48 |
5
|
27 | 14 | 44:35 | 47 |
6
|
27 | 13 | 62:39 | 43 |
7
|
28 | 12 | 47:39 | 42 |
8
|
27 | 11 | 51:40 | 41 |
9
|
27 | 10 | 43:49 | 36 |
10
|
28 | 8 | 36:40 | 33 |
11
|
27 | 9 | 37:50 | 32 |
12
|
28 | 9 | 37:56 | 32 |
13
|
27 | 6 | 36:57 | 24 |
14
|
28 | 6 | 33:56 | 24 |
15
|
28 | 6 | 43:72 | 22 |
16
|
27 | 3 | 27:57 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.