Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 85:29 | 61 |
2
|
26 | 18 | 76:23 | 57 |
3
|
26 | 16 | 59:14 | 54 |
4
|
26 | 14 | 57:22 | 49 |
5
|
26 | 14 | 61:32 | 47 |
6
|
26 | 5 | 16:67 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
23 | 8 | 33:50 | 26 |
8
|
23 | 7 | 28:60 | 24 |
9
|
23 | 5 | 28:57 | 17 |
10
|
23 | 0 | 10:99 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - SWPL 1 Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.