Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 29:12 | 32 |
2
|
13 | 8 | 26:12 | 28 |
3
|
13 | 7 | 22:18 | 23 |
4
|
13 | 7 | 25:20 | 23 |
5
|
13 | 6 | 30:25 | 21 |
6
|
13 | 6 | 25:21 | 21 |
7
|
13 | 6 | 25:21 | 21 |
8
|
13 | 6 | 28:27 | 20 |
9
|
12 | 5 | 21:20 | 18 |
10
|
13 | 5 | 19:22 | 17 |
11
|
13 | 4 | 25:26 | 16 |
12
|
12 | 4 | 22:21 | 15 |
13
|
13 | 4 | 24:25 | 15 |
14
|
13 | 4 | 22:27 | 14 |
15
|
13 | 4 | 26:36 | 13 |
16
|
13 | 3 | 21:27 | 12 |
17
|
13 | 2 | 15:27 | 11 |
18
|
13 | 0 | 12:30 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.