Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 19 | 46:28 | 63 |
2
|
31 | 16 | 57:33 | 55 |
3
|
32 | 16 | 48:43 | 52 |
4
|
32 | 12 | 44:42 | 45 |
5
|
31 | 12 | 39:41 | 44 |
6
|
31 | 10 | 36:33 | 41 |
7
|
31 | 11 | 37:47 | 38 |
8
|
31 | 9 | 37:45 | 36 |
9
|
31 | 9 | 31:44 | 33 |
10
|
32 | 7 | 30:49 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.