Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
37 | 31 | 94:33 | 94 |
2
|
37 | 26 | 73:33 | 83 |
3
|
37 | 21 | 67:45 | 69 |
4
|
37 | 21 | 61:39 | 69 |
5
|
37 | 14 | 57:47 | 57 |
6
|
37 | 13 | 52:48 | 51 |
7
|
37 | 14 | 31:38 | 48 |
8
|
37 | 11 | 39:43 | 47 |
9
|
37 | 12 | 43:54 | 46 |
10
|
37 | 11 | 58:60 | 45 |
11
|
37 | 12 | 42:54 | 45 |
12
|
37 | 13 | 41:54 | 45 |
13
|
37 | 12 | 46:59 | 43 |
14
|
37 | 11 | 43:54 | 43 |
15
|
37 | 11 | 46:59 | 42 |
16
|
37 | 11 | 44:49 | 42 |
17
|
37 | 10 | 48:56 | 42 |
18
|
37 | 9 | 38:54 | 40 |
19
|
37 | 10 | 44:57 | 39 |
20
|
37 | 6 | 26:57 | 29 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.