Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 20:5 | 16 |
2
|
6 | 4 | 14:6 | 13 |
3
|
6 | 3 | 11:4 | 12 |
4
|
6 | 3 | 8:4 | 12 |
5
|
6 | 2 | 10:3 | 10 |
6
|
6 | 3 | 5:5 | 10 |
7
|
6 | 2 | 4:7 | 7 |
8
|
6 | 1 | 8:8 | 6 |
9
|
6 | 1 | 4:8 | 5 |
10
|
6 | 1 | 3:16 | 4 |
11
|
6 | 0 | 2:7 | 2 |
12
|
6 | 0 | 1:17 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 10 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 10 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.