Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 27 | 65:18 | 85 |
2
|
33 | 24 | 86:24 | 79 |
3
|
33 | 22 | 71:24 | 77 |
4
|
33 | 16 | 62:34 | 58 |
5
|
33 | 14 | 41:29 | 53 |
6
|
33 | 13 | 47:35 | 50 |
7
|
33 | 12 | 37:49 | 42 |
8
|
33 | 12 | 39:49 | 42 |
9
|
33 | 10 | 53:54 | 39 |
10
|
33 | 11 | 44:63 | 39 |
11
|
33 | 10 | 35:51 | 39 |
12
|
33 | 9 | 32:40 | 36 |
13
|
33 | 8 | 34:56 | 35 |
14
|
33 | 8 | 35:45 | 31 |
15
|
33 | 6 | 36:54 | 29 |
16
|
33 | 6 | 30:56 | 29 |
17
|
33 | 6 | 26:52 | 28 |
18
|
33 | 3 | 27:67 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Liga Portugal (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga Portugal 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.