Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 38 27 69:26 89
2 Brescia 38 19 49:24 69
3 Renate 38 17 53:37 64
4 Lecco 38 18 47:34 64
5 Trento 38 16 58:42 63
6 Cittadella 38 17 45:43 59
7 Lumezzane 38 14 46:39 56
8 Alcione Milano 38 15 35:28 55
9 Arzignano 38 15 50:48 53
10 Giana Erminio 38 14 38:39 52
11 AlbinoLeffe 38 13 51:49 50
12 Inter U23 38 12 40:41 48
13 Novara 38 9 40:39 47
14 Pro Vercelli 38 13 39:55 46
15 Ospitaletto 38 10 41:43 45
16 Pergolettese 38 10 37:50 41
17 Dolomiti Bellunesi 38 10 38:61 40
18 Virtus Verona 38 3 34:62 25
19 Pro Patria 38 4 34:70 23
20 Triestina 38 9 45:59 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -24 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -24 điểm (Quyết định của liên đoàn)