Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 49:25 | 36 |
2
|
15 | 11 | 37:16 | 33 |
3
|
15 | 8 | 37:20 | 28 |
4
|
16 | 8 | 41:23 | 27 |
5
|
15 | 3 | 16:34 | 11 |
6
|
14 | 3 | 17:40 | 11 |
7
|
15 | 1 | 12:51 | 5 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.