Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 58:19 | 50 |
2
|
24 | 15 | 44:26 | 49 |
3
|
22 | 15 | 50:28 | 48 |
4
|
25 | 14 | 58:37 | 46 |
5
|
24 | 11 | 50:44 | 37 |
6
|
23 | 9 | 31:27 | 34 |
7
|
23 | 10 | 31:26 | 32 |
8
|
23 | 9 | 28:36 | 30 |
9
|
24 | 6 | 35:51 | 26 |
10
|
24 | 5 | 40:51 | 25 |
11
|
24 | 7 | 35:46 | 25 |
12
|
23 | 6 | 29:45 | 23 |
13
|
24 | 6 | 25:51 | 20 |
14
|
24 | 3 | 19:46 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.