Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 27 | 89:35 | 87 |
2
|
38 | 23 | 58:36 | 76 |
3
|
38 | 23 | 59:31 | 73 |
4
|
38 | 20 | 65:29 | 71 |
5
|
38 | 20 | 53:35 | 70 |
6
|
38 | 19 | 61:34 | 69 |
7
|
38 | 15 | 51:36 | 59 |
8
|
38 | 16 | 49:46 | 56 |
9
|
38 | 14 | 41:40 | 54 |
10
|
38 | 14 | 45:48 | 50 |
11
|
38 | 14 | 46:50 | 49 |
12
|
38 | 12 | 44:63 | 45 |
13
|
38 | 11 | 28:46 | 45 |
14
|
38 | 11 | 40:53 | 43 |
15
|
38 | 9 | 41:50 | 42 |
16
|
38 | 10 | 41:51 | 41 |
17
|
38 | 10 | 28:50 | 38 |
18
|
38 | 8 | 32:57 | 34 |
19
|
38 | 3 | 25:61 | 21 |
20
|
38 | 2 | 26:71 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.