Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 25:7 | 53 |
2
|
8 | 5 | 11:9 | 49 |
3
|
8 | 3 | 10:8 | 40 |
4
|
8 | 2 | 12:17 | 30 |
5
|
8 | 1 | 7:19 | 28 |
6
|
8 | 0 | 4:9 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Conference League - Play Offs)
- Club Brugge KV: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Royale Union SG: +33 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- St. Truiden: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Anderlecht: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- KV Mechelen: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gent: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)