Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Leuven Nữ 21 19 52:14 58
2 RSC Anderlecht Nữ 21 14 41:23 45
3 Club Brugge Nữ 21 10 41:30 34
4 St. Liege Nữ 21 7 24:29 26
5 Waregem Nữ 21 6 31:29 26
6 Genk Nữ 21 5 31:45 20
7 Gent Nữ 21 4 20:44 16
8 Westerlo Nữ 21 2 20:46 10
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Giai đoạn Đội thắng)
  • Super League Nữ (Giai đoạn Đội thua)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Leuven Nữ 4 1 5:4 35
2 RSC Anderlecht Nữ 4 2 6:2 31
3 Club Brugge Nữ 4 1 5:7 21
4 St. Liege Nữ 4 0 4:7 15
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
  • Leuven Nữ: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu) Leuven Nữ: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • RSC Anderlecht Nữ: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu) RSC Anderlecht Nữ: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Club Brugge Nữ: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu) Club Brugge Nữ: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • St. Liege Nữ: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu) St. Liege Nữ: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
5 Waregem Nữ 4 2 6:3 20
6 Genk Nữ 4 2 7:2 19
7 Gent Nữ 4 1 4:7 12
8 Westerlo Nữ 4 1 2:7 8
  • Rớt hạng
  • Waregem Nữ: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu) Waregem Nữ: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Genk Nữ: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu) Genk Nữ: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Gent Nữ: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu) Gent Nữ: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Westerlo Nữ: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu) Westerlo Nữ: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)