Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 52:8 | 54 |
2
|
23 | 15 | 42:9 | 52 |
3
|
23 | 12 | 33:9 | 46 |
4
|
23 | 11 | 30:23 | 38 |
5
|
23 | 9 | 23:22 | 36 |
6
|
23 | 9 | 28:21 | 34 |
7
|
23 | 8 | 22:23 | 32 |
8
|
23 | 7 | 22:24 | 30 |
9
|
23 | 5 | 11:20 | 26 |
10
|
23 | 6 | 20:32 | 26 |
11
|
23 | 6 | 22:29 | 25 |
12
|
23 | 7 | 17:33 | 25 |
13
|
23 | 5 | 17:24 | 24 |
14
|
23 | 5 | 18:34 | 21 |
15
|
23 | 4 | 12:32 | 17 |
16
|
23 | 2 | 13:39 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.