Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 14:5 | 18 |
2
|
7 | 6 | 15:3 | 18 |
3
|
7 | 4 | 14:5 | 15 |
4
|
7 | 4 | 13:6 | 14 |
5
|
6 | 4 | 15:8 | 13 |
6
|
7 | 3 | 12:10 | 12 |
7
|
7 | 3 | 12:11 | 11 |
8
|
7 | 3 | 13:11 | 9 |
9
|
7 | 2 | 10:12 | 9 |
10
|
7 | 2 | 15:16 | 8 |
11
|
7 | 2 | 7:10 | 8 |
12
|
7 | 2 | 12:15 | 8 |
13
|
5 | 2 | 8:8 | 7 |
14
|
7 | 2 | 9:12 | 6 |
15
|
7 | 1 | 12:20 | 5 |
16
|
6 | 1 | 3:11 | 4 |
17
|
7 | 0 | 6:14 | 2 |
18
|
7 | 0 | 8:21 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.