Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 20 | 52:29 | 62 |
2
|
32 | 17 | 58:35 | 59 |
3
|
31 | 17 | 64:48 | 56 |
4
|
31 | 13 | 55:35 | 50 |
5
|
31 | 15 | 50:47 | 50 |
6
|
31 | 12 | 50:38 | 48 |
7
|
31 | 13 | 62:53 | 45 |
8
|
31 | 11 | 62:56 | 42 |
9
|
31 | 11 | 53:48 | 42 |
10
|
31 | 12 | 56:52 | 41 |
11
|
31 | 12 | 46:52 | 41 |
12
|
31 | 9 | 47:46 | 40 |
13
|
31 | 10 | 45:59 | 37 |
14
|
31 | 10 | 40:58 | 36 |
15
|
31 | 11 | 42:62 | 35 |
16
|
31 | 9 | 42:77 | 30 |
17
|
31 | 4 | 34:63 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.