Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 14:8 | 18 |
2
|
8 | 4 | 16:7 | 16 |
3
|
7 | 5 | 12:6 | 16 |
4
|
8 | 4 | 15:11 | 14 |
5
|
7 | 3 | 10:5 | 12 |
6
|
7 | 3 | 9:6 | 12 |
7
|
7 | 3 | 8:6 | 12 |
8
|
7 | 4 | 11:10 | 12 |
9
|
7 | 3 | 13:13 | 10 |
10
|
7 | 3 | 13:11 | 9 |
11
|
8 | 1 | 11:11 | 8 |
12
|
8 | 2 | 7:11 | 8 |
13
|
7 | 2 | 7:12 | 8 |
14
|
7 | 2 | 6:13 | 8 |
15
|
8 | 1 | 10:13 | 6 |
16
|
8 | 1 | 9:15 | 5 |
17
|
7 | 1 | 9:15 | 4 |
18
|
7 | 1 | 8:15 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.