Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 68:18 | 56 |
2
|
22 | 16 | 60:18 | 51 |
3
|
22 | 15 | 51:26 | 48 |
4
|
22 | 15 | 49:20 | 47 |
5
|
22 | 8 | 35:35 | 29 |
6
|
22 | 8 | 29:34 | 28 |
7
|
22 | 8 | 39:33 | 26 |
8
|
22 | 7 | 29:46 | 26 |
9
|
22 | 6 | 26:37 | 24 |
10
|
22 | 7 | 24:45 | 23 |
11
|
22 | 3 | 23:70 | 11 |
12
|
22 | 1 | 15:66 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.