Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 37:10 | 55 |
2
|
23 | 15 | 31:17 | 49 |
3
|
23 | 10 | 20:20 | 35 |
4
|
23 | 10 | 15:12 | 34 |
5
|
23 | 8 | 17:15 | 31 |
6
|
23 | 8 | 16:16 | 30 |
7
|
23 | 7 | 15:15 | 30 |
8
|
23 | 8 | 15:15 | 30 |
9
|
23 | 8 | 17:21 | 29 |
10
|
23 | 7 | 16:22 | 26 |
11
|
23 | 5 | 17:22 | 25 |
12
|
23 | 6 | 18:26 | 23 |
13
|
23 | 6 | 11:22 | 23 |
14
|
23 | 4 | 11:23 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.