Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 49:15 | 58 |
2
|
26 | 13 | 42:35 | 46 |
3
|
26 | 12 | 40:29 | 45 |
4
|
26 | 11 | 29:22 | 44 |
5
|
26 | 10 | 32:22 | 39 |
6
|
26 | 9 | 26:29 | 37 |
7
|
26 | 10 | 34:35 | 36 |
8
|
26 | 8 | 37:34 | 34 |
9
|
26 | 7 | 29:28 | 33 |
10
|
26 | 7 | 34:33 | 32 |
11
|
26 | 5 | 28:31 | 26 |
12
|
26 | 5 | 21:37 | 23 |
13
|
26 | 4 | 23:48 | 17 |
14
|
26 | 3 | 24:50 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.