Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Skierniewice 32 21 66:40 68
2 Warta Poznan 32 17 53:33 62
3 Ol. Grudziadz 32 17 66:40 60
4 Podbeskidzie 32 16 61:41 54
5 Podhale Nowy Targ 32 13 43:31 52
6 Slask Wroclaw II 32 14 58:48 49
7 Sandecja Nowy S. 32 12 48:38 49
8 Chojniczanka 32 12 53:45 46
9 Hutnik Krakow 32 12 45:37 45
10 Swit Szczecin 32 12 51:57 44
11 Bielsko-Biala 32 11 44:46 43
12 S. Wola 32 8 52:43 40
13 R. Rzeszow 32 10 45:44 40
14 Kleczew 32 9 43:56 34
15 KKS Kalisz 32 7 35:51 31
16 Zaglebie Sosnowiec 32 8 34:60 31
17 LKS Lodz II 32 5 31:58 25
18 GKS Jastrzebie 32 0 18:78 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính) GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)