Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 14 | 31:24 | 48 |
2
|
28 | 12 | 31:21 | 47 |
3
|
28 | 11 | 34:26 | 44 |
4
|
28 | 11 | 22:17 | 44 |
5
|
28 | 11 | 33:27 | 42 |
6
|
28 | 9 | 28:21 | 41 |
7
|
28 | 9 | 25:23 | 37 |
8
|
29 | 8 | 25:31 | 36 |
9
|
28 | 8 | 32:31 | 35 |
10
|
28 | 7 | 29:28 | 33 |
11
|
29 | 7 | 24:30 | 32 |
12
|
29 | 6 | 17:23 | 32 |
13
|
29 | 7 | 22:33 | 31 |
14
|
29 | 5 | 24:27 | 30 |
15
|
29 | 6 | 18:28 | 30 |
16
|
28 | 5 | 20:25 | 28 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- GFA League (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.