Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 12 | 32:19 | 40 |
2
|
20 | 10 | 33:17 | 35 |
3
|
21 | 9 | 32:25 | 34 |
4
|
20 | 8 | 32:28 | 32 |
5
|
20 | 7 | 29:27 | 29 |
6
|
21 | 5 | 26:24 | 25 |
7
|
19 | 5 | 26:30 | 21 |
8
|
20 | 5 | 25:34 | 21 |
9
|
20 | 5 | 15:31 | 19 |
10
|
20 | 2 | 25:40 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.