Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 56:32 | 55 |
2
|
24 | 15 | 50:21 | 47 |
3
|
24 | 14 | 50:21 | 46 |
4
|
25 | 12 | 47:30 | 45 |
5
|
25 | 11 | 37:24 | 42 |
6
|
25 | 11 | 36:38 | 38 |
7
|
25 | 11 | 38:34 | 37 |
8
|
25 | 10 | 40:43 | 37 |
9
|
24 | 10 | 34:43 | 36 |
10
|
24 | 8 | 30:25 | 30 |
11
|
24 | 8 | 36:43 | 30 |
12
|
24 | 5 | 28:40 | 23 |
13
|
24 | 6 | 23:38 | 22 |
14
|
25 | 5 | 21:41 | 20 |
15
|
24 | 4 | 29:54 | 18 |
16
|
25 | 4 | 18:46 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Allsvenskan (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Superettan
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.