Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rustavi 22 12 29:18 41
2 Dinamo Tbilisi 21 9 33:25 34
3 Iberia 1999 20 10 30:22 34
4 Dinamo Batumi 22 9 35:32 34
5 Torpedo Kutaisi 22 8 36:25 31
6 Samgurali 22 9 31:40 31
7 Dila Gori 21 9 26:22 30
8 Gagra 22 5 21:30 24
9 Spaeri 22 5 30:32 23
10 Meshakhte Tkibuli 22 1 15:40 11
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2