Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 13 | 46:36 | 47 |
2
|
26 | 14 | 37:28 | 46 |
3
|
27 | 13 | 32:23 | 46 |
4
|
26 | 12 | 43:29 | 45 |
5
|
27 | 12 | 38:30 | 40 |
6
|
27 | 9 | 43:34 | 36 |
7
|
27 | 9 | 38:52 | 32 |
8
|
27 | 6 | 25:37 | 29 |
9
|
27 | 5 | 34:43 | 25 |
10
|
27 | 2 | 20:44 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2