Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 17 | 56:40 | 59 |
2
|
31 | 17 | 45:33 | 56 |
3
|
32 | 16 | 40:28 | 56 |
4
|
31 | 15 | 50:32 | 55 |
5
|
32 | 11 | 53:44 | 43 |
6
|
31 | 12 | 41:39 | 40 |
7
|
32 | 11 | 43:57 | 39 |
8
|
32 | 6 | 41:51 | 31 |
9
|
31 | 6 | 28:45 | 31 |
10
|
32 | 3 | 25:53 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2