Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rustavi 18 9 22:15 32
2 Iberia 1999 18 9 25:17 31
3 Dinamo Tbilisi 18 7 29:20 28
4 Dinamo Batumi 18 7 27:28 27
5 Torpedo Kutaisi 18 7 30:19 26
6 Samgurali 18 7 25:32 24
7 Dila Gori 18 7 18:19 23
8 Spaeri 18 5 25:25 21
9 Gagra 18 5 18:24 21
10 Meshakhte Tkibuli 18 1 12:32 11
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2