Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 9 | 22:15 | 32 |
2
|
18 | 9 | 25:17 | 31 |
3
|
18 | 7 | 29:20 | 28 |
4
|
18 | 7 | 27:28 | 27 |
5
|
18 | 7 | 30:19 | 26 |
6
|
18 | 7 | 25:32 | 24 |
7
|
18 | 7 | 18:19 | 23 |
8
|
18 | 5 | 25:25 | 21 |
9
|
18 | 5 | 18:24 | 21 |
10
|
18 | 1 | 12:32 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2